six day war
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chiến tranh Sáu Ngày: "Six Day War" là một cuộc chiến tranh ngắn ngủi diễn ra vào tháng 6 năm 1967 giữa Israel và các nước Ả Rập (Ai Cập, Jordan, Syria). Cuộc chiến này kết thúc với chiến thắng quyết định của Israel, giúp nước này trở thành một cường quốc quân sự lớn ở Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh Sáu Ngày đã thay đổi đáng kể cục diện chính trị của Trung Đông.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu Chiến tranh Sáu Ngày để hiểu về quan hệ Ả Rập-Israel hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the aftermath of the Six Day War": trong hậu quả của Chiến tranh Sáu Ngày.
- In the aftermath of the Six Day War, Israel occupied the West Bank and Gaza Strip. (Trong hậu quả của Chiến tranh Sáu Ngày, Israel đã chiếm đóng Bờ Tây và Dải Gaza.)
"the Six Day War of 1967": Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967.
- The Six Day War of 1967 is a pivotal event in 20th-century history. (Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967 là một sự kiện then chốt trong lịch sử thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Six-Day War (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản học thuật.
- War of 1967 (cuộc chiến năm 1967): tên gọi thay thế.
- Arab-Israeli War of 1967 (Chiến tranh Ả Rập-Israel năm 1967): tên gọi mở rộng.
Từ đồng nghĩa
- June War: Chiến tranh tháng Sáu (tên gọi khác, thường dùng trong bối cảnh Ả Rập).
- 1967 Arab-Israeli War: Chiến tranh Ả Rập-Israel 1967.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Six Day War", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử và chính trị.